lựa là

lựa là

Cô ấy nấu ăn lựa là lắm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tốt đẹp, hoàn hảo, không chê trách: Dùng để miêu tả một sự vật, sự việc, hoặc con người ở trạng thái rất tốt, đáng hài lòng, không khuyết điểm.
    • Khéo léo, tinh tế, chỉn chu: Chỉ sự khéo léo, cẩn thận trong cách làm việc hoặc tạo ra thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy nấu ăn lựa lắm. ( ấy nấu ăn rất khéo léo ngon.)
    • Căn nhà được trang trí lựa từng chi tiết. (Căn nhà được trang trí tinh tế đến từng chi tiết.)
    • Mọi việc đều diễn ra lựa , không trục trặc . (Mọi việc đều diễn ra suôn sẻ, không trục trặc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm cho lựa ": Làm cho thật tốt, thật hoàn hảo.

    • Anh ấy luôn cố gắng làm cho lựa mọi chi tiết trong bản báo cáo. (Anh ấy luôn cố gắng làm cho mọi chi tiết trong bản báo cáo thật hoàn hảo.)
  • "lựa từng ": Rất cẩn thận, tỉ mỉ từng chút một.

    • cụ lựa từng khi chọn rau ngoài chợ. ( cụ rất cẩn thận, tỉ mỉ khi chọn rau ngoài chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lọ là: Từ đồng nghĩa, cách dùng ý nghĩa hoàn toàn giống với "lựa ".

    • Công việc tiến hành lọ là. (Công việc tiến hành suôn sẻ.)
  • Chu đáo: (Tính từ) Cẩn thận, đầy đủ mọi mặt. (Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự quan tâm, lo liệu hơn sự hoàn hảo khách quan).

  • Tươm tất: (Tính từ) Chỉnh tề, đầy đủ, gọn gàng. (Thường dùng cho trang phục, bề ngoài hoặc sự sắp xếp).
Từ đồng nghĩa
  • Hoàn hảo: Không sai sót, đạt đến mức tốt nhất.
  • Suôn sẻ: Diễn ra thuận lợi, không gặp trở ngại.
  • Khéo léo: kỹ năng, tinh tế trong việc thực hiện.
Lưu ý sử dụng
  • "Lựa " một từ thuần Việt, thường được dùng trong văn nói văn viết mang tính chất thân mật, đời thường hơn trong các văn bản trang trọng.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "làm", "nấu", "trang trí", "sắp xếp" để bổ nghĩa.
  • Có thể dùng độc lập như một câu trả lời ngắn gọn để biểu thị sự hài lòng.
    • A: "Bữa tiệc thế nào?" B: "Lựa !" (A: "Bữa tiệc thế nào?" B: "Rất tốt!")